Chi Phí sinh hoạt tại các tỉnh bang thuộc Atlantic Canada

Chi Phí sinh hoạt tại các tỉnh bang thuộc Atlantic Canada

CHI TIÊU TRUNG BÌNH 1 NĂM CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH TẠI 4 TỈNH BANG KHU VỰC ĐẠI TÂY DƯƠNG CANADA

Chi phí ($)

Nova Scotia

Prince Edward Island

New Brunswick

Newfoundland và Labrador

Tổng chi tiêu

73.018

73.455

70.829

80.786

Thực phẩm

7.693

8.250

7634

7.773

Quần áo

81

47

53

24

Điện

1.601

1.698

2324

2.255

Chăm sóc trẻ em

389

594

553

464

Sinh hoạt gia đình

4.697

4.894

4757

4.920

Phương tiện vận chuyển cá nhân

10364

11.736

11670

12.690

Phương tiện vận chuyển công cộng

823

876

485

989

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe

139

169

154

188

Giải trí

1.003

829

850

949

Giáo dục

1.451

883

841

996

Dịch vụ truyền thông

2.446

2.587

2235

2.766

Dịch vụ tài chính

727

480

603

575

Dịch vụ chính phủ

92

115

71

82

Thuế thu nhập

13.145

12.003

11708

15.675

Nhà ở (phí thuê nhà, tiền thế chấp, sửa chữa, bảo trì, thuế bất động sản và các tiện ích)

14.025

13.846

12692

14.411

Source: Statistics Canada.  Table  11-10-0222-01   Household spending, Canada, regions and provinces

Chương trình định cư Canada AIPP diện tay nghề Thí điểm 2019

 

 

Định cư tại 4 tỉnh bang ATLANTIC Canada chi phí 1,485 tỷ-> xem chi tiết tại đây

 

UCA- CÔNG TY UY TÍN HÀNG ĐẦU CHUYÊN ĐỊNH CƯ CANADA THEO DIỆN TAY NGHỀ – Atlantic Immigration Pilot Program

ĐỊA CHỈ : Tầng trệt, tòa nhà Smart View, 163-165 Trần Hưng Đạo, phường Cô Giang, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh

Liên hệ trực tiếp :

 

NOVA SCOTIA

TIÊU CHUẨN SỐNG

Thu nhập trung bình tại Nova Scotia được xếp vào hàng cao nhất trong các tỉnh ven biển. Thu nhập bình quân của các gia đình ở tỉnh này là $67,910. Đối với khu vực Halifax, thu nhập bình quân của các hộ gia đình cao hơn một chút, ở mức 80.490 đô la, cao hơn mức trung bình của Canada.

Chi phí sinh hoạt ở Nova Scotia khá phải chăng, thấp hơn mức bình quân của Canada. Kết hợp với mức lương trung bình khá thoải mái, người dân Nova Scotia có thể có mức sống rất cao. Thuế thu nhập cá nhân của tỉnh là khoảng 15,8%.

NHÀ Ở

Nhà ở với giá cả phải chăng là một trong những yếu tố chính góp phần giúp Nova Scotia có chi phí sinh hoạt thấp. Theo Hiệp hội Bất động sản Canada (CREA), giá bán nhà trung bình tại Halifax năm 2017 là $298,506 và mức trung bình của tỉnh thấp hơn nhiều là $229,123, trong khi một ngôi nhà có kích thước tương tự ở một số thành phố lớn khác của Canada có thể ​có giá gấp đôi số tiền này. Tỷ lệ phần trăm chi phí mua nhà trên tổng thu nhập của hộ gia đình tại đây thuộc loại thấp nhất cả nước và dao động trung bình khoảng 21-32%, tùy thuộc vào từng loại nhà.

GIÁO DỤC

Tại Canada, chính quyền các tỉnh tài trợ để tất cả người dân dưới 20 tuổi được giáo dục miễn phí đến hết cấp ba. Chính phủ Nova Scotia cung cấp chương trình học miễn phí bằng cả tiếng Anh và tiếng Pháp cho người dân từ mẫu giáo đến lớp 12. Cũng như các khu vực khác ở Canada, tất cả giáo viên tại các trường công của Nova Scotia đều có bằng đại học, được đào tạo nâng cao chuyên môn cũng tuân thủ các chương trình giảng dạy theo quy định của tỉnh.

Nova Scotia có một hệ thống giáo dục sau trung học toàn diện bao gồm các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật và các chương trình học nghề. Học phí đại học của Nova Scotia cao nhất trong số các tỉnh, trung bình khoảng 5.500 đô la.

Hệ thống giáo dục sau trung học của Nova Scotia bao gồm 11 trường đại học và 13 trường cao đẳng chuyên nghiệp cung cấp đầy đủ các chương trình giảng dạy. Trong số này có Đại học Dalhousie (lớn nhất), Đại học King, Đại học Saint Mary, Đại học Mount Saint Vincent và Đại học Nghệ thuật và Thiết kế Nova Scotia, tất cả đều ở Halifax; Đại học Ste-Anne (Pháp ngữ) và Đại học Cape Breton ở Sydney.

CHĂM SÓC SỨC KHỎE

Luật pháp quy định tất cả các tỉnh và vùng lãnh thổ phải cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, được tài trợ từ ngân sách nhà nước cho tất cả công dân và cư dân hợp pháp của Canada. Nói cách khác, hầu hết các dịch vụ y tế cơ bản ở Canada được cung cấp miễn phí cho bệnh nhân, trừ một số thủ tục được cho là không cần thiết (chẳng hạn như phẫu thuật thẩm mỹ và chăm sóc nha khoa). Tuy nhiên các dịch vụ được chính phủ hỗ trợ khác nhau tùy thuộc vào quy định của mỗi tỉnh.

Nova Scotia đảm bảo cho cư dân được cung cấp tất cả các dịch vụ y tế cần thiết tại nhà, các phòng khám hoặc bệnh viện.

Chương trình định cư Canada AIPP diện tay nghề Thí điểm 2019

 

 

Định cư tại 4 tỉnh bang ATLANTIC Canada chi phí 1,485 tỷ-> xem chi tiết tại đây

 

UCA- CÔNG TY UY TÍN HÀNG ĐẦU CHUYÊN ĐỊNH CƯ CANADA THEO DIỆN TAY NGHỀ – Atlantic Immigration Pilot Program

ĐỊA CHỈ : Tầng trệt, tòa nhà Smart View, 163-165 Trần Hưng Đạo, phường Cô Giang, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh

Liên hệ trực tiếp :

 

PRINCE EDWARD ISLAND

TIÊU CHUẨN SỐNG

Ở Prince Edward Island, các gia đình trung lưu có thể tận hưởng cuộc sống thoải mái nhờ chi phí sinh hoạt tương đối thấp. Chi phí nhà ở và sưởi ấm, cũng như chi phí sinh hoạt nói chung tại đây thuộc loại thấp nhất ở Canada. Thu nhập bình quân của các gia đình Prince Edward Island là 41.500 đô la, thấp hơn mức trung bình của Canada. Mức lương tối thiểu bắt buộc cũng khiêm tốn hơn tiêu chuẩn tại Canada ở mức $9,00/giờ. Thuế thu nhập cá nhân của tỉnh cao hơn mức trung bình của Canada ở mức 18,37%.

NHÀ Ở

Prince Edward Island có dân số thấp và do đó tại đây luôn có sẵn nhà cửa giá rẻ. Giá trung bình của một ngôi nhà ở P.E.I. là dưới 150.000 đô la, khiến cho nơi đây trở thành một trong những tỉnh đáng sống nhất ở Canada. Ngoài ra, tỷ lệ phần trăm chi phí mua nhà trên tổng thu nhập của hộ gia đình tại đây dao động trong khoảng 21-32%, tùy thuộc vào từng loại nhà và thuộc loại thấp nhất ở Canada.

GIÁO DỤC

Tại Canada, tất cả công dân và thường trú nhân dưới 20 tuổi được giáo dục miễn phí cho đến hết cấp ba thông qua hệ thống các trường công lập. Prince Edward Island sở hữu hệ thống trường công lập hàng đầu, bắt đầu với các chương trình Giáo dục Mầm non cho đến Lớp 12. Đối với những người học nghề sau trung học, tỉnh này cũng cung cấp chương trình dạy nghề và đào tạo toàn diện giúp họ học tập và tìm kiếm việc làm.

Các cơ sở giáo dục sau trung học tại Prince Edward Island bao gồm trường đại học công lập duy nhất của tỉnh – Đại học Hoàng tử Edward và Đại học Holland – trường cao đẳng cộng đồng công lập với 11 cơ sở trên toàn tỉnh, trung tâm Pháp ngữ Adult Learning Centre ở Wellington và một số trường đào tạo nghề tư nhân. Đại học Prince Edward Island là nơi đặt trụ sở của trường Cao đẳng Thú y Atlantic, nơi phục vụ cho cả bốn tỉnh thuộc khu vực Đại Tây Dương – Prince Edward Island, New Brunswick, Nova Scotia và Newfoundland.

CHĂM SÓC SỨC KHỎE

Theo luật pháp Canada, hầu hết các dịch vụ y tế cơ bản được cung cấp miễn phí cho bệnh nhân. Chương trình chăm sóc sức khỏe Medical Care Plan của Prince Edward Island đảm bảo tất cả dịch vụ khám bệnh và các dịch vụ nha khoa cần thiết (ví dụ: phẫu thuật nhổ răng khôn, cắt bỏ chân răng) được cung cấp cho người dân và thường trú nhân cư trú tại tỉnh này.

NEW BRUNSWICK

TIÊU CHUẨN SỐNG

New Brunswick là tỉnh bang có chi phí sinh hoạt thấp. Thậm chí đối với nguồn thu nhập khiêm tốn, người dân vẫn có thể tận hưởng một cuộc sống thoải mái. Thu nhập trung bình của các gia đình ở New Brunswick là 46.400 đô la, thuộc mức thấp nhất ở Canada. Đồng thời, chi phí nhà ở cũng như chi phí sinh hoạt nói chung tại đây cũng thuộc loại thấp nhất cả nước. Chi phí sưởi ấm, điện và thực phẩm thấp hơn đáng kể so với hầu hết những khu vực khác ở Bắc Mỹ. Mức lương tối thiểu bắt buộc hiện tại là $9,00/giờ. Thuế thu nhập cá nhân của tỉnh này nhỉnh hơn mức bình quân của Canada.

Cư dân New Brunswick được biết đến là những người có ý thức cộng đồng mạnh mẽ. Du khách có thể cảm nhận được bầu không khí ấm áp và thân thiện từ người dân nơi đây. Tỉnh này cũng rất an toàn, với tỷ lệ tội phạm thấp hơn nhiều so với mức bình quân trên cả nước.

NHÀ Ở

New Brunswich luôn có nhà ở phù hợp với nhu cầu ở mức giá phải chăng. Giá trung bình của một ngôi nhà ở St. John’s thấp hơn 160.000 đô la. Ngoài ra, tỷ lệ phần trăm chi phí mua nhà trên tổng thu nhập của hộ gia đình dao động trong khoảng trung bình từ 21-32%, tùy thuộc vào từng loại nhà và thuộc loại thấp nhất tại Canada.

GIÁO DỤC

Là tỉnh sử dụng hai ngôn ngữ, New Brunswick có hệ thống trường công lập dạy song song hai thứ tiếng: tiếng Anh và tiếng Pháp, từ mẫu giáo cho đến lớp 12. New Brunswick là tỉnh dẫn đầu về khía cạnh áp dụng công nghệ trong giáo dục và 100% các trường công lập tại đây sử dụng internet trong lớp học. Tỉnh có tỷ lệ tốt nghiệp trung học cao nhất ở Canada với 86%.

Ở bậc sau trung học, New Brunswick có bốn trường đại học công lập với bảy cơ sở trên toàn tỉnh, một hệ thống cao đẳng cộng đồng với mười một cơ sở, hai học viện chuyên ngành, một số trường cao đẳng tôn giáo tư thục và nhiều trường tư thục dạy nghề khác nhau. New Brunswick có mức phí đại học cao thứ ba trong số các tỉnh, trung bình $5.000. Để hỗ trợ chi phí học tập, Bộ Giáo dục New Brunswick giám sát các khoản vay của tỉnh, các khoản trợ cấp thành tích, trợ cấp cho công dân Canada và thường trú nhân. Các trường đại học và hầu hết các trường cao đẳng cộng đồng cũng có nhiều chương trình học bổng cho sinh viên khó khăn về tài chính hoặc có thành tích học tập đặc biệt.

Các trường đại học ở New Brunswick có chất lượng hàng đầu và đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi nền kinh tế tỉnh bang từ tài nguyên thiên nhiên sang dịch vụ và công nghệ tiên tiến. Đại học New Brunswick là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Canada, cung cấp các chương trình đào tạo hàng đầu về kỹ thuật và khoa học máy tính. Đại học Mount Allison ở Sackville luôn đứng đầu danh sách các trường đại học nhỏ về chất lượng giáo dục, và đã tạo ra số lượng sinh viên trên đầu người nhận học bổng Rhodes danh giá từ trường Đại học Oxford nhiều hơn bất kỳ trường nào khác.

CHĂM SÓC SỨC KHỎE

Chương trình Medicare của chính phủ New Brunswick thanh toán hầu hết các dịch vụ y tế cần thiết. Ngoài Medicare, người dân cũng có thể mua bảo hiểm y tế từ các công ty bảo hiểm tư nhân.

Chương trình định cư Canada AIPP diện tay nghề Thí điểm 2019

 

 

Định cư tại 4 tỉnh bang ATLANTIC Canada chi phí 1,485 tỷ-> xem chi tiết tại đây

 

UCA- CÔNG TY UY TÍN HÀNG ĐẦU CHUYÊN ĐỊNH CƯ CANADA THEO DIỆN TAY NGHỀ – Atlantic Immigration Pilot Program

ĐỊA CHỈ : Tầng trệt, tòa nhà Smart View, 163-165 Trần Hưng Đạo, phường Cô Giang, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh

Liên hệ trực tiếp :

 

NEWFOUNDLAND VÀ LABRADOR

MỨC SỐNG

Newfoundland và Labrador có tỷ lệ thất nghiệp cao, nghĩa là thu nhập trung bình của các hộ gia đình ở Newfoundland thấp hơn mức bình quân tại Canada, ở mức 34.500 đô la. Mức lương tối thiểu bắt buộc tại đây là $10,00/giờ. Thuế thu nhập cá nhân của tỉnh trung bình khoảng 19,64%. Đồng thời, chi phí nhà ở và sưởi ấm, cũng như chi phí sinh hoạt nói chung cũng thuộc loại thấp nhất ở Canada. Nếu có việc làm trong lĩnh vực công nghiệp hiện đại, người dân tại đây có thể sống một cuộc sống thoải mái với mức sống cao.

NHÀ Ở

Tỉnh Newfoundland cũng có nhà ở phù hợp với mức giá phải chăng. Giá trung bình của một ngôi nhà ở St. John’s thấp hơn 150.000 đô la. Ngoài ra, tỷ lệ phần trăm chi phí mua nhà trên tổng thu nhập của hộ gia đình dao động trong khoảng 21-32%, tùy thuộc vào từng loại nhà và ở mức thấp nhất tại Canada.

GIÁO DỤC

Newfoundland và Labrador có hệ thống giáo dục tuyệt vời từ mẫu giáo đến lớp 12, được củng cố thêm chương trình giáo dục mầm non cũng như các chương trình đào tạo và dạy nghề dành cho người lớn được chính phủ tài trợ.

Các cơ sở giáo dục sau cấp ba công lập của tỉnh bao gồm Đại học Tưởng niệm Newfoundland và Đại học Bắc Đại Tây Dương. Học phí trung bình tại đây thấp thứ hai trong cả nước ở mức $2,600/năm. Ngoài ra còn có một số trường Cao đẳng dạy nghề do chính phủ điều hành trên toàn tỉnh. Ngoài ra còn có 27 trường Cao đẳng tư thục dạy nghề ở Newfoundland và Labrador cung cấp các chương trình giáo dục và đào tạo nghề chất lượng.

CHĂM SÓC SỨC KHỎE

Giống như các tỉnh còn lại của Canada, Newfoundland sở hữu hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện được tài trợ từ ngân sách nhà nước. Tỉnh bang này cung cấp tất cả các dịch vụ y tế thiết yếu cho người dân thông qua chương trình Newfoundland Health Plan.

https://www150.statcan.gc.ca/t1/tbl1/en/tv.action?pid=1110022201

http://www.westpass.ca/?page_id=646&lang=en

http://www.westpass.ca/?page_id=633&lang=en

http://www.westpass.ca/?page_id=648&lang=en

http://www.westpass.ca/?page_id=650&lang=en

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *